- 부천 신중동역 23층 아파텔
- 부천 춘의역 14층 아파텔
- 부천 춘의역 16층 아파텔
- 인천 가좌역 2개동 13층 아파텔
- 인천 간석오거리역 14층 아파텔
- 인천 간석오거리역 20층 아파텔
- 부천 부천역 18층 아파텔
- 부천 부천역 15층 아파텔
- 부천 부천역 15층 아파트
- 인천 산곡역 15층 아파텔
- 인천 산곡역 14층 아파텔
- 인천 산곡역 8층 아파텔
- 인천 주안역 15층 아파텔
- 인천 주안역 20층 아파트
- 인천 석바위시장역 9층 아파텔
- 부천 신중동역 15층 아파텔
- 부천 역곡역 11층 아파트
- 부천 역곡역 15층 아파텔
- 부천 부천역 18층 아파텔
- 부천 소사역 12층 아파트
- 부천 소사역 11층 아파트
- 인천 간석오거리역 14층 아파텔
- 인천 인하대역 23층 아파텔
- 인천 가정중앙시장역 12층 아파트
- 인천 간석오거리역 20층 아파텔
- 인천 계양구 계산역 빌라
- 인천 예술회관역 20층 아파텔
- 부천 원종역 10층 아파트
- 부천역 19층 아파텔주택
- 부천 신중동역 빌라
- 인천 도화역 빌라
- 인천 부평역 4룸 20층 아파트
- 인천 숭의역 17층 아파텔
- 인천 간석오거리역 18층 아파텔
- 부천 신중동역 7층 도시형주택
- 부천 원종역 4룸 10층 아파트
- 인천 문학동 단지형 빌라
- 인천 부평역 18층 아파텔
- 인천 숭의역 10층 아파텔
- 인천 주안역 11층 아파텔
- 인천 숭의역 12층 아파트아파텔
- 인천 부평역 20층 아파텔
- 인천 주안역 2개동 20층 아파트
- 인천 서구청역 5층 빌라
- 인천 신포역 14층 아파텔
- 인천 가좌역 12층 아파텔
- 고양시 원릉역 2개동 아파트
- 고양시 일산역 빌라
- 파주시 야당역 5개동 빌라
- 김포시 마송사거리 5개동 빌라
- 김포시 구래역 14층 아파트아파텔
- 김포시 구래역 20층 아파텔
- 의왕시 의왕역 7개동 빌라
- 의정부시 민락동 11층 아파트
- 포천시 대진대 8개동 빌라
- 수원 경기대학교 12층 아파텔
- 수원 경기대학교 15층 아파트
- 안양 안양역 24층 아파텔
- 파주 금촌역 럭셔리하우스
- 파주 운정역 럭셔리하우스
- 의정부 흥선역 3개동 아파텔주택
- 의정부 가능역 빌라
- 수원역 9층 아파텔
- 화성 비봉 향남 20층 아파트
- 화성 비봉 향남 5개동 신축빌라
- 평택 비전동 10층 아파트
- 부천 신중동역 23층 아파텔
- 부천 춘의역 14층 아파텔
- 부천 춘의역 16층 아파텔
- 인천 가좌역 2개동 13층 아파텔
- 인천 간석오거리역 14층 아파텔
- 인천 간석오거리역 20층 아파텔
- 부천 부천역 18층 아파텔
- 부천 부천역 15층 아파텔
- 부천 부천역 15층 아파트
- 인천 산곡역 15층 아파텔
- 인천 산곡역 14층 아파텔
- 인천 산곡역 8층 아파텔
- 인천 주안역 15층 아파텔
- 인천 주안역 20층 아파트
- 인천 석바위시장역 9층 아파텔
- 부천 신중동역 15층 아파텔
- 부천 역곡역 11층 아파트
- 부천 역곡역 15층 아파텔
- 부천 부천역 18층 아파텔
- 부천 소사역 12층 아파트
- 부천 소사역 11층 아파트
- 인천 간석오거리역 14층 아파텔
- 인천 인하대역 23층 아파텔
- 인천 가정중앙시장역 12층 아파트
- 인천 간석오거리역 20층 아파텔
- 인천 계양구 계산역 빌라
- 인천 예술회관역 20층 아파텔
- 부천 원종역 10층 아파트
- 부천역 19층 아파텔주택
- 부천 신중동역 빌라
- 인천 도화역 빌라
- 인천 부평역 4룸 20층 아파트
- 인천 숭의역 17층 아파텔
- 인천 간석오거리역 18층 아파텔
- 부천 신중동역 7층 도시형주택
- 부천 원종역 4룸 10층 아파트
- 인천 문학동 단지형 빌라
- 인천 부평역 18층 아파텔
- 인천 숭의역 10층 아파텔
- 인천 주안역 11층 아파텔
- 인천 숭의역 12층 아파트아파텔
- 인천 부평역 20층 아파텔
- 인천 주안역 2개동 20층 아파트
- 인천 서구청역 5층 빌라
- 인천 신포역 14층 아파텔
- 인천 가좌역 12층 아파텔
- 고양시 원릉역 2개동 아파트
- 고양시 일산역 빌라
- 파주시 야당역 5개동 빌라
- 김포시 마송사거리 5개동 빌라
- 김포시 구래역 14층 아파트아파텔
- 김포시 구래역 20층 아파텔
- 의왕시 의왕역 7개동 빌라
- 의정부시 민락동 11층 아파트
- 포천시 대진대 8개동 빌라
- 수원 경기대학교 12층 아파텔
- 수원 경기대학교 15층 아파트
- 안양 안양역 24층 아파텔
- 파주 금촌역 럭셔리하우스
- 파주 운정역 럭셔리하우스
- 의정부 흥선역 3개동 아파텔주택
- 의정부 가능역 빌라
- 수원역 9층 아파텔
- 화성 비봉 향남 20층 아파트
- 화성 비봉 향남 5개동 신축빌라
- 평택 비전동 10층 아파트
전체 보기
KIA
HYUNDAI
GENESIS
CHEVROLET
RENAULT
KGM
OTHER
CATEGORY |
---|
HYUNDAI HYUNDAI 제네시스DH G330 모던 84,178Km 2,150만원 HYUNDAI 제네시스DH G330 모던 84,178Km 2,150만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2016-03-07 Số Km đã đi : 84,178 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 2,150만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자022025-07-04 |
CHEVROLET CHEVROLET 마티즈 크리에이티브 124,420Km 480만원 CHEVROLET 마티즈 크리에이티브 124,420Km 480만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2010-06-09 Số Km đã đi : 124,420 KmKiểu dáng : HATCHBACKHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 480만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자052025-04-11 |
CHEVROLET CHEVROLET 라세티 프리미어 4도어 1.8 153,536Km 480만원 CHEVROLET 라세티 프리미어 4도어 1.8 153,536Km 480만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2010-04-14 Số Km đã đi : 153,536 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 480만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자032025-04-11 |
RENAULT RENAULT 르노(삼성) 뉴 SM3 1.6 SE 185,666Km 490만원 RENAULT 르노(삼성) 뉴 SM3 1.6 SE 185,666Km 490만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2012-01-06 Số Km đã đi : 185,666 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 490만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자042025-04-11 |
RENAULT RENAULT 르노(삼성) 뉴 SM3 1.6 187,316Km 490만원 RENAULT 르노(삼성) 뉴 SM3 1.6 187,316Km 490만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2010-12-17 Số Km đã đi : 187,316 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 490만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자022025-04-11 |
RENAULT RENAULT SM3 네오 SE 125,949Km 900만원 RENAULT SM3 네오 SE 125,949Km 900만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2018-09-07 Số Km đã đi : 125,949 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 900만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자052025-04-03 |
CHEVROLET CHEVROLET 더 뉴트랙스 1.6 LT 42,153Km 1,700만원 CHEVROLET 더 뉴트랙스 1.6 LT 42,153Km 1,700만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2021-02-26 Số Km đã đi : 42,153 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : Dầu Giá bán : 1,700만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자012025-04-03 |
GENESIS GENESIS G70 2.0T AWD 90,619Km 2,530만원 GENESIS G70 2.0T AWD 90,619Km 2,530만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2019-07-08 Số Km đã đi : 90,619 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 2,530만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자072025-04-03 |
RENAULT RENAULT SM6 2.0 GDe PE 59,547Km 1,350만원 RENAULT SM6 2.0 GDe PE 59,547Km 1,350만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2019-08-28 Số Km đã đi : 59,547 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 1,350만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자042025-04-03 |
CHEVROLET CHEVROLET 말리부 2.0 LTZ 디럭스팩 72,801Km 940만원 CHEVROLET 말리부 2.0 LTZ 디럭스팩 72,801Km 940만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2015-06-19 Số Km đã đi : 72,801 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 940만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자062025-04-03 |
글쓰기
전체 보기
KIA
HYUNDAI
GENESIS
CHEVROLET
RENAULT
KGM
OTHER
CATEGORY |
---|
HYUNDAI HYUNDAI 제네시스DH G330 모던 84,178Km 2,150만원 HYUNDAI 제네시스DH G330 모던 84,178Km 2,150만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2016-03-07 Số Km đã đi : 84,178 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 2,150만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자022025-07-04 |
CHEVROLET CHEVROLET 마티즈 크리에이티브 124,420Km 480만원 CHEVROLET 마티즈 크리에이티브 124,420Km 480만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2010-06-09 Số Km đã đi : 124,420 KmKiểu dáng : HATCHBACKHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 480만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자052025-04-11 |
CHEVROLET CHEVROLET 라세티 프리미어 4도어 1.8 153,536Km 480만원 CHEVROLET 라세티 프리미어 4도어 1.8 153,536Km 480만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2010-04-14 Số Km đã đi : 153,536 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 480만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자032025-04-11 |
RENAULT RENAULT 르노(삼성) 뉴 SM3 1.6 SE 185,666Km 490만원 RENAULT 르노(삼성) 뉴 SM3 1.6 SE 185,666Km 490만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2012-01-06 Số Km đã đi : 185,666 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 490만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자042025-04-11 |
RENAULT RENAULT 르노(삼성) 뉴 SM3 1.6 187,316Km 490만원 RENAULT 르노(삼성) 뉴 SM3 1.6 187,316Km 490만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2010-12-17 Số Km đã đi : 187,316 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 490만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자022025-04-11 |
RENAULT RENAULT SM3 네오 SE 125,949Km 900만원 RENAULT SM3 네오 SE 125,949Km 900만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2018-09-07 Số Km đã đi : 125,949 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 900만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자052025-04-03 |
CHEVROLET CHEVROLET 더 뉴트랙스 1.6 LT 42,153Km 1,700만원 CHEVROLET 더 뉴트랙스 1.6 LT 42,153Km 1,700만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2021-02-26 Số Km đã đi : 42,153 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : Dầu Giá bán : 1,700만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자012025-04-03 |
GENESIS GENESIS G70 2.0T AWD 90,619Km 2,530만원 GENESIS G70 2.0T AWD 90,619Km 2,530만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2019-07-08 Số Km đã đi : 90,619 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 2,530만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자072025-04-03 |
RENAULT RENAULT SM6 2.0 GDe PE 59,547Km 1,350만원 RENAULT SM6 2.0 GDe PE 59,547Km 1,350만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2019-08-28 Số Km đã đi : 59,547 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 1,350만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자042025-04-03 |
CHEVROLET CHEVROLET 말리부 2.0 LTZ 디럭스팩 72,801Km 940만원 CHEVROLET 말리부 2.0 LTZ 디럭스팩 72,801Km 940만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2015-06-19 Số Km đã đi : 72,801 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 940만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자062025-04-03 |
글쓰기
전체 보기
BMW
BENZ
AUDI
VOLKSWAGEN
LEXUS
FORD LINCOLN
OTHER
CATEGORY |
---|
BMW BMW 5시리즈(7세대) 520d M스포츠팩 123,963Km 2,550만원 BMW 5시리즈(7세대) 520d M스포츠팩 123,963Km 2,550만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2017-08-25 Số Km đã đi : 123,963 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : Dầu Giá bán : 2,550만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자011분 전 |
FORD LINCOLN FORD 익스플로러(6세대) 2.3 AWD 57,464Km 3,780만원 FORD 익스플로러(6세대) 2.3 AWD 57,464Km 3,780만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2019-12-02 Số Km đã đi : 57,464 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 3,780만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자013분 전 |
BENZ BENZ E클래스(5세대) E300 101,692Km 2,890만원 BENZ E클래스(5세대) E300 101,692Km 2,890만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2016-10-27 Số Km đã đi : 101,692 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 2,890만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자014분 전 |
BENZ BENZ GLE클래스(3세대) GLE 350d 116,509Km 3,970만원 BENZ GLE클래스(3세대) GLE 350d 116,509Km 3,970만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2016-12-20 Số Km đã đi : 116,509 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : Dầu Giá bán : 3,970만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자016분 전 |
BENZ BENZ GLC클래스 GLC 300 4매틱 120,736Km 3,700만원 BENZ GLC클래스 GLC 300 4매틱 120,736Km 3,700만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2020-02-27 Số Km đã đi : 120,736 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 3,700만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자032025-07-02 |
BENZ BENZ GLC클래스 GLC 300 4매틱 쿠페 83,368Km 4,090만원 BENZ GLC클래스 GLC 300 4매틱 쿠페 83,368Km 4,090만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2019-04-09 Số Km đã đi : 83,368 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 4,090만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자072025-07-02 |
BENZ BENZ E클래스(4세대) E220 CDI 89,602Km 1,790만원 BENZ E클래스(4세대) E220 CDI 89,602Km 1,790만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2014-12-15 Số Km đã đi : 89,602 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : Dầu Giá bán : 1,790만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자032025-05-21 |
BENZ BENZ CLA클래스 CLA 220 AMG 66,022Km 1,790만원 BENZ CLA클래스 CLA 220 AMG 66,022Km 1,790만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2018-06-22 Số Km đã đi : 66,022 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 1,790만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자072025-04-05 |
BENZ BENZ GLA클래스 GLA 220 75,327Km 2,370만원 BENZ GLA클래스 GLA 220 75,327Km 2,370만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2018-05-09 Số Km đã đi : 75,327 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 2,270만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자032025-04-05 |
BENZ BENZ A클래스(3세대) A200 39,614Km 1,950만원 BENZ A클래스(3세대) A200 39,614Km 1,950만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2018-07-03 Số Km đã đi : 39,614 KmKiểu dáng : HATCHBACKHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 1,950만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자032025-04-05 |
글쓰기
전체 보기
BMW
BENZ
AUDI
VOLKSWAGEN
LEXUS
FORD LINCOLN
OTHER
CATEGORY |
---|
BMW BMW 5시리즈(7세대) 520d M스포츠팩 123,963Km 2,550만원 BMW 5시리즈(7세대) 520d M스포츠팩 123,963Km 2,550만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2017-08-25 Số Km đã đi : 123,963 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : Dầu Giá bán : 2,550만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자0154초 전 |
FORD LINCOLN FORD 익스플로러(6세대) 2.3 AWD 57,464Km 3,780만원 FORD 익스플로러(6세대) 2.3 AWD 57,464Km 3,780만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2019-12-02 Số Km đã đi : 57,464 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 3,780만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자012분 전 |
BENZ BENZ E클래스(5세대) E300 101,692Km 2,890만원 BENZ E클래스(5세대) E300 101,692Km 2,890만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2016-10-27 Số Km đã đi : 101,692 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 2,890만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자014분 전 |
BENZ BENZ GLE클래스(3세대) GLE 350d 116,509Km 3,970만원 BENZ GLE클래스(3세대) GLE 350d 116,509Km 3,970만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2016-12-20 Số Km đã đi : 116,509 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : Dầu Giá bán : 3,970만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자016분 전 |
BENZ BENZ GLC클래스 GLC 300 4매틱 120,736Km 3,700만원 BENZ GLC클래스 GLC 300 4매틱 120,736Km 3,700만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2020-02-27 Số Km đã đi : 120,736 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 3,700만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자032025-07-02 |
BENZ BENZ GLC클래스 GLC 300 4매틱 쿠페 83,368Km 4,090만원 BENZ GLC클래스 GLC 300 4매틱 쿠페 83,368Km 4,090만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2019-04-09 Số Km đã đi : 83,368 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 4,090만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자072025-07-02 |
BENZ BENZ E클래스(4세대) E220 CDI 89,602Km 1,790만원 BENZ E클래스(4세대) E220 CDI 89,602Km 1,790만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2014-12-15 Số Km đã đi : 89,602 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : Dầu Giá bán : 1,790만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자032025-05-21 |
BENZ BENZ CLA클래스 CLA 220 AMG 66,022Km 1,790만원 BENZ CLA클래스 CLA 220 AMG 66,022Km 1,790만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2018-06-22 Số Km đã đi : 66,022 KmKiểu dáng : SEDANHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 1,790만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자072025-04-05 |
BENZ BENZ GLA클래스 GLA 220 75,327Km 2,370만원 BENZ GLA클래스 GLA 220 75,327Km 2,370만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2018-05-09 Số Km đã đi : 75,327 KmKiểu dáng : SUVHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 2,270만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자032025-04-05 |
BENZ BENZ A클래스(3세대) A200 39,614Km 1,950만원 BENZ A클래스(3세대) A200 39,614Km 1,950만원
Tình trạng : Xe đã dùngNăm sản xuất : 2018-07-03 Số Km đã đi : 39,614 KmKiểu dáng : HATCHBACKHộp số : Số tự độngĐộng cơ : XăngGiá bán : 1,950만원Bảo Hành 1 tháng
2000km 거리 - Loại trừ tai nạn 소유자032025-04-05 |
글쓰기